swedish mile

swedish mile

A road sign shows the distance to the next town is one Swedish mile.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài của Thụy Điển: "swedish mile" một đơn vị đo lường truyền thống của Thụy Điển, tương đương với 10 kilômét. Đơn vị này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao thông, địa hoặc thể thao để chỉ khoảng cách.

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách giữa Stockholm Uppsala khoảng 7 dặm Thụy Điển.)
  • (Ở Thụy Điển, người ta thường dùng dặm Thụy Điển khi nói về những chuyến lái xe đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in swedish miles": đo lường bằng dặm Thụy Điển.
    • In rural areas, distances are still measured in swedish miles. (Ở các vùng nông thôn, khoảng cách vẫn được đo bằng dặm Thụy Điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Swedish mile (cách viết không dấu gạch nối): cùng nghĩa với "swedish mile".
    • It is exactly 10 kilometers, also known as a Swedish mile. ( chính xác 10 kilômét, còn được gọi là một dặm Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • 10 kilometers: 10 kilômét (đơn vị đo lường quốc tế tương đương).
  • Mile (Swedish): dặm (Thụy Điển), một cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "swedish mile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "swedish mile".